Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Shipping route
01
tuyến đường vận chuyển, lộ trình vận chuyển
a designated path for ships to transport goods and people
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
shipping routes
Các ví dụ
The rise in piracy has made some shipping routes in the Indian Ocean more dangerous.
Sự gia tăng cướp biển đã làm cho một số tuyến đường vận chuyển ở Ấn Độ Dương trở nên nguy hiểm hơn.



























