beef tomato
beef
ˈbi:f
bif
to
ma
ˌmɑ:
maa
to
təʊ
tew

Định nghĩa và ý nghĩa của "beef tomato"trong tiếng Anh

Beef tomato
01

cà chua thịt bò, cà chua beefsteak

* any of several large tomatoes with thick flesh 
beef tomato definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
beef tomatoes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng