Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Beef tomato
01
cà chua thịt bò, cà chua beefsteak
*** any of several large tomatoes with thick flesh
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
beef tomatoes
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cà chua thịt bò, cà chua beefsteak