Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Face spray
01
xịt mặt, xịt dưỡng da mặt
*** a skin care product that you spray on your face
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
face sprays
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
xịt mặt, xịt dưỡng da mặt