Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hairdresser's
01
tiệm làm tóc, salon tóc
a salon or shop where people go to get their hair cut, styled, or treated
Dialect
British
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hairdresser's
Các ví dụ
He went to the hairdresser's to get a new hairstyle.
Anh ấy đã đến tiệm làm tóc để có một kiểu tóc mới.



























