Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
delivery woman
/dɪlˈɪvɚɹi wˈʊmən/
deliverywoman
Delivery woman
01
người giao hàng nữ, nữ nhân viên giao hàng
a female person who delivers goods or packages to various destinations
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
delivery women
Các ví dụ
She noticed the delivery woman leaving packages on the neighbors' porches.
Cô ấy nhận thấy người phụ nữ giao hàng đang để lại các gói hàng trên hiên nhà hàng xóm.



























