Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Delivery woman
01
người giao hàng nữ, nữ nhân viên giao hàng
a female person who delivers goods or packages to various destinations
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
delivery women
Các ví dụ
The delivery woman handed over the package with a smile.
Người giao hàng nữ đã trao gói hàng với một nụ cười.



























