catch-22
Pronunciation
/kˈætʃ twˈɛntitˈuː/
catch 22
catch twenty two
catch-twenty-two

Định nghĩa và ý nghĩa của "catch-22"trong tiếng Anh

catch-22
01

tình thế tiến thoái lưỡng nan, tình huống không lối thoát

***a dilemma or difficult circumstance from which there is no escape because of mutually conflicting or dependent conditions
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most catch-22
so sánh hơn
more catch-22
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng