chewable tablet
che
ˈʧu:ə
chooē
wable
əbl
ēbl
tab
tæb
tāb
let
lɪt
lit

Định nghĩa và ý nghĩa của "chewable tablet"trong tiếng Anh

Chewable tablet
01

viên nén nhai, viên nhai

a medication that can be bitten and chewed before swallowing 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
chewable tablets
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng