Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
pediatric dentistry
/pˌiːdɪˈætɹɪk dˈɛntɪstɹi/
Pediatric dentistry
01
nha khoa nhi, nha khoa trẻ em
a dental specialty that focuses on providing dental care for children
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
pediatric dentists



























