masala chai
ma
sa
ˈsɑ:
saa
la
chai
ʧaɪ
chai
Chai masala

Định nghĩa và ý nghĩa của "masala chai"trong tiếng Anh

Masala chai
01

masala chai, trà masala

a traditional Indian tea beverage made with black tea, milk, and a blend of spices 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
masala chais

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng