kombucha
kom
kɒm
kom
bu
ˈbu:
boo
cha
ʧə
chē

Định nghĩa và ý nghĩa của "kombucha"trong tiếng Anh

Kombucha
01

kombucha, trà lên men

a fermented tea beverage that is typically made by adding a culture of bacteria and yeast to sweetened tea 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
kombuchas
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng