Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Kombucha
01
kombucha, trà lên men
a fermented tea beverage that is typically made by adding a culture of bacteria and yeast to sweetened tea
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được



























