chicken tabaka
Pronunciation
/tʃɪkɪn tæbɑːkə/
chicken tapaka

Định nghĩa và ý nghĩa của "chicken tabaka"trong tiếng Anh

Chicken tabaka
01

gà tabaka, gà kiểu Gruzia

a Georgian dish consisting of a spatchcocked chicken seasoned with garlic, herbs, and spices, and then pan-fried
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
chicken tabakas
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng