Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Super Bowl
01
Super Bowl, giải đấu bóng bầu dục hàng năm ở Mỹ
a yearly football competition held in America where the two best professional teams play against each other to win the National Football League
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
Các ví dụ
Who do you think will win the Super Bowl this year? The teams seem evenly matched.
Bạn nghĩ ai sẽ thắng Super Bowl năm nay? Các đội dường như ngang sức ngang tài.



























