Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Super Bowl
01
Super Bowl, giải đấu bóng bầu dục hàng năm ở Mỹ
a yearly football competition held in America where the two best professional teams play against each other to win the National Football League
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
Các ví dụ
Did you catch the Super Bowl last night? The halftime show was amazing!
Bạn có xem Super Bowl tối qua không? Màn trình diễn giữa hiệp thật tuyệt vời!



























