cannoli
ca
nno
ˈnəʊ
new
li
li
li
cannily

Định nghĩa và ý nghĩa của "cannoli"trong tiếng Anh

Cannoli
01

cannoli, bánh cannoli truyền thống Ý

a traditional Italian dessert made of a crispy, tube-shaped shell, usually fried, filled with a sweet ricotta cheese filling 
cannoli definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
cannoli
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng