Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Toe ring
01
nhẫn ngón chân, vòng ngón chân
a small ring worn on the toe, typically on the second or third toe, as a form of jewelry or adornment
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
toe rings
LanGeek



























