Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
toe
ring
/toʊ rɪng/
or /tow ring/
syllabuses
letters
toe
toʊ
tow
ring
rɪng
ring
/təʊ ɹɪŋ/
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "toe ring"trong tiếng Anh
Toe ring
DANH TỪ
01
nhẫn ngón chân
, vòng ngón chân
a small ring worn on the toe, typically on the second or third toe, as a form of jewelry or adornment
@langeek.co
Từ Gần
toe loop jump
toe kick
toe jack
toe dance
toe crack
toe separator
toe the line
toe the mark
toenail
toepen
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App