you know
you
ju:
yoo
know
nəʊ
new

Định nghĩa và ý nghĩa của "you know"trong tiếng Anh

you know
01

bạn biết đấy, bạn hiểu mà

used as a filler phrase to pause or fill gaps in speech 
Các ví dụ
I was at the store, and, you know, they didn't have the item I was looking for. 

Tôi đã ở cửa hàng, và, bạn biết đấy, họ không có món đồ tôi đang tìm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng