you know
you
ju:
yoo
know
noʊ
now
British pronunciation
/juː nəʊ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "you know"trong tiếng Anh

you know
01

bạn biết đấy, bạn hiểu mà

used as a filler phrase to pause or fill gaps in speech
example
Các ví dụ
You know, I think we should probably consider other options before making a decision.
Bạn biết đấy, tôi nghĩ có lẽ chúng ta nên xem xét các lựa chọn khác trước khi đưa ra quyết định.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store