to  run through treacle
<abbr style="text-decoration: underline;" title="run / walk" > run</abbr>
rʌn
ran
through
wɔ:k
vawk
treacle
θru:
throo

Định nghĩa và ý nghĩa của "run through treacle"trong tiếng Anh

to run through treacle
01

to move slowly and with great effort, as if walking through deep mud 

Dialectbritish flagBritish
thành ngữ
Các ví dụ
She felt like she was walking through treacle, unable to keep up with the others. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng