motor racing
Pronunciation
/mˈoʊɾɚ ɹˈeɪsɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "motor racing"trong tiếng Anh

Motor racing
01

đua xe động cơ

a sport in which drivers compete in races using high-speed vehicles, such as cars or motorcycles
motor racing definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
motor racings
Các ví dụ
The motor racing event attracted thousands of spectators to the track.
Sự kiện đua xe đã thu hút hàng ngàn khán giả đến đường đua.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng