door key
door
dɔ:
daw
key
ki:
ki

Định nghĩa và ý nghĩa của "door key"trong tiếng Anh

Door key
01

chìa khóa cửa, chìa khóa cửa

a small, usually metal object used to unlock and lock doors by turning a mechanism inside the lock 
door key definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
door keys
Các ví dụ
She fumbled in her purse for her door key to unlock the front door. 

Cô ấy lục tìm trong túi xách của mình chìa khóa cửa để mở khóa cửa trước.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng