toolbar
tool
ˈtu:l
tool
bar
bɑ:
baa
tollbar

Định nghĩa và ý nghĩa của "toolbar"trong tiếng Anh

Toolbar
01

thanh công cụ, thanh biểu tượng

a row of icons that are on a display screen and one can click or tap on to perform specific tasks 
toolbar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
toolbars

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

toolbar

tool

+

bar

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng