egg foo young
egg
ɛg
eg
foo
fu:
foo
young
jʌng
yang

Định nghĩa và ý nghĩa của "egg foo young"trong tiếng Anh

Egg foo young
01

trứng foo young, trứng ốp la kiểu Trung với rau củ

a Chinese-American dish made with an omelette-like patty consisting of beaten eggs, vegetables 
egg foo young definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
egg foo youngs
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng