orange chicken
Pronunciation
/ɔːɹɪndʒ tʃɪkɪn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "orange chicken"trong tiếng Anh

Orange chicken
01

gà sốt cam, gà giòn sốt cam

a popular American-Chinese dish made with breaded and fried chicken coated in a sweet and tangy orange sauce
orange chicken definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
orange chickens
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng