music video
mu
ˈmju:
myoo
sic
zɪk
zik
vi
vi
deo
dɪəʊ
dieoo

Định nghĩa và ý nghĩa của "music video"trong tiếng Anh

Music video
01

video ca nhạc

a short film or visual presentation created to accompany a song, often featuring the artist performing or telling a story 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
music videos
Các ví dụ
The artist released a new music video for their latest song. 

Nghệ sĩ đã phát hành một video ca nhạc mới cho bài hát mới nhất của họ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng