Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Music video
01
video ca nhạc
a short film or visual presentation created to accompany a song, often featuring the artist performing or telling a story
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
music videos
Các ví dụ
The artist released a new music video for their latest song.
Nghệ sĩ đã phát hành một video ca nhạc mới cho bài hát mới nhất của họ.



























