mixed nuts
mixed
mɪkst
mikst
nuts
nʌts
nats

Định nghĩa và ý nghĩa của "mixed nuts"trong tiếng Anh

Mixed nuts
01

hỗn hợp các loại hạt, các loại hạt hỗn hợp

a combination of various nuts that are blended together and often roasted or salted for added flavor 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
mixed nuts
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng