Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
baby pink
01
hồng em bé, hồng nhạt
displaying a soft and delicate shade of pink that resembles the pale color of a newborn baby's skin
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most baby pink
so sánh hơn
more baby pink
có thể phân cấp
Các ví dụ
She wrapped the baby gift in a sweet baby pink wrapping paper.
Cô ấy gói quà cho em bé trong giấy gói quà màu hồng em bé ngọt ngào.



























