dutch white
dutch
dʌʧ
dach
white
waɪt
vait

Định nghĩa và ý nghĩa của "Dutch white"trong tiếng Anh

dutch white
01

trắng Hà Lan, trắng tinh khiết Hà Lan

of a pure, crisp white color that is clean and bright, often associated with the minimalist aesthetic of Dutch design 
Dutch white definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
chỉ tính chất
so sánh nhất
most Dutch white
so sánh hơn
more Dutch white
có thể phân cấp
Các ví dụ
She chose Dutch white curtains for their understated elegance in the living room. 

Cô ấy đã chọn rèm cửa trắng Hà Lan vì vẻ thanh lịch kín đáo của chúng trong phòng khách.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng