egg in the basket
egg
ˈɛg
eg
in
ɪn
in
the
ðə
dhē
bas
bɑ:s
baas
ket
kɪt
kit

Định nghĩa và ý nghĩa của "egg in the basket"trong tiếng Anh

Egg in the basket
01

trứng trong giỏ, trứng trong bánh mì

a dish made by cooking an egg inside a hole in a slice of bread until toasted and the egg is cooked 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
eggs in baskets
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng