angels on horseback
angels
eɪnʤəlz
einjēlz
on
ɒn
on
horseback
hɔ:sbæk
hawsbāk

Định nghĩa và ý nghĩa của "angels on horseback"trong tiếng Anh

Angels on horseback
01

thiên thần cưỡi ngựa, món khai vị thiên thần

a type of appetizer that typically consists of oysters wrapped in bacon or ham 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
angels on horseback
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng