Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
angels on horseback
/ˈeɪndʒəlz ˌɑːn hɔːɹsbæk/
Angels on horseback
01
thiên thần cưỡi ngựa, món khai vị thiên thần
a type of appetizer that typically consists of oysters wrapped in bacon or ham
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
angels on horseback



























