Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
desert sand
01
cát sa mạc, màu cát sa mạc
having a pale, light brown color that resembles the color of sand found in desert landscapes
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most desert sand
so sánh hơn
more desert sand
có thể phân cấp
Các ví dụ
She chose a desert sand scarf to complement her outfit on the breezy day.
Cô ấy đã chọn một chiếc khăn quàng cổ màu cát sa mạc để hoàn thiện trang phục trong ngày có gió.



























