laser lemon
la
ˈleɪ
lei
ser
le
le
mon
mən
mēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "laser lemon"trong tiếng Anh

laser lemon
01

chanh laser, màu vàng-xanh sáng chói laser

of a bright, vivid yellow-green color that is often used to represent a vibrant and energetic aesthetic 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most laser lemon
so sánh hơn
more laser lemon
có thể phân cấp
Các ví dụ
She wore a playful dress in a laser lemon hue for the sunny outdoor event. 

Cô ấy mặc một chiếc váy vui tươi với màu chanh laser cho sự kiện ngoài trời đầy nắng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng