Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
french gray linen
01
vải lanh xám Pháp, lanh xám Pháp
of a pale, muted gray color that resembles the natural color of linen, a fabric made from flax fibers
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most French gray linen
so sánh hơn
more French gray linen
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her French gray linen dress exuded a sense of timeless elegance.
Chiếc váy vải lanh màu xám Pháp của cô toát lên vẻ thanh lịch vượt thời gian.



























