buridda
bu
bə
bē
ri
ˈri
ri
dda
də
dē

Định nghĩa và ý nghĩa của "buridda"trong tiếng Anh

Buridda
01

buridda, món hầm hoặc súp cá truyền thống từ Liguria

a traditional Italian fish stew or soup from Liguria, typically made with mixed fish, tomatoes, garlic and white wine 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
buriddas
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng