black sesame soup
Pronunciation
/blæk sɛsɐmi suːp/

Định nghĩa và ý nghĩa của "black sesame soup"trong tiếng Anh

Black sesame soup
01

súp mè đen, món tráng miệng Trung Quốc làm từ hạt mè đen xay nhuyễn

a Chinese dessert soup made from ground black sesame seeds
black sesame soup definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
black sesame soups
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng