Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tong sui
01
súp tráng miệng Trung Quốc, tong sui
a sweet, hot or cold Chinese dessert soup typically made with a variety of ingredients
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
tong suis
LanGeek



























