Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ginataan
01
ginataan, một món ăn Philippines làm từ nước cốt dừa
a Filipino dish made with coconut milk as a base
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
ginataan



























