Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
peach puff
01
có sắc đào mềm mại, màu đào nhẹ nhàng
having a soft and delicate shade of peach, often with a subtle hint of pink, resembling the color of a gentle, fluffy peach blossom
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most peach puff
so sánh hơn
more peach puff
có thể phân cấp
Các ví dụ
The artist used peach puff tones to add a touch of warmth to the landscape painting.
Nghệ sĩ đã sử dụng tông màu đào mềm mại để thêm một chút ấm áp cho bức tranh phong cảnh.



























