Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
alloy orange
01
cam hợp kim, cam kim loại
displaying a metallic and industrial-inspired shade of orange color, resembling the hue of metal alloys
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most alloy orange
so sánh hơn
more alloy orange
có thể phân cấp
Các ví dụ
She chose alloy orange accessories to add a bold pop of color to her outfit.
Cô ấy đã chọn phụ kiện màu cam hợp kim để thêm một điểm nhấn màu sắc táo bạo cho trang phục của mình.



























