alloy orange
a
ˈæ
ā
lloy
lɔɪ
loy
o
ɒ
o
range
rɪnʤ
rinj

Định nghĩa và ý nghĩa của "alloy orange"trong tiếng Anh

alloy orange
01

cam hợp kim, cam kim loại

displaying a metallic and industrial-inspired shade of orange color, resembling the hue of metal alloys 
alloy orange definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most alloy orange
so sánh hơn
more alloy orange
có thể phân cấp
Các ví dụ
She chose alloy orange accessories to add a bold pop of color to her outfit. 

Cô ấy đã chọn phụ kiện màu cam hợp kim để thêm một điểm nhấn màu sắc táo bạo cho trang phục của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng