alloy orange
Pronunciation
/ˈælɔɪ ˈɔːɹɪndʒ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "alloy orange"trong tiếng Anh

alloy orange
01

cam hợp kim, cam kim loại

displaying a metallic and industrial-inspired shade of orange color, resembling the hue of metal alloys
alloy orange definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most alloy orange
so sánh hơn
more alloy orange
có thể phân cấp
Các ví dụ
The alloy orange accents in the kitchen brought a modern touch to the decor.
Các điểm nhấn màu cam hợp kim trong nhà bếp mang đến nét hiện đại cho trang trí.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng