mystic maroon
mys
ˈmɪs
mis
tic
tɪk
tik
ma
roon
ru:n
roon

Định nghĩa và ý nghĩa của "mystic maroon"trong tiếng Anh

mystic maroon
01

nâu huyền bí, đỏ sẫm huyền bí

having a deep and rich shade of maroon color, often associated with mystery, elegance, and luxury 
mystic maroon definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most mystic maroon
so sánh hơn
more mystic maroon
có thể phân cấp
Các ví dụ
The antique chair had a rich mystic maroon upholstery. 

Chiếc ghế cổ có lớp bọc đỏ thẫm huyền bí sang trọng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng