Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
purple mountain majesty
01
uy nghi núi tím, bình yên núi tím
having a soft and serene shade of purple, inspired by the majestic beauty of mountains
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most purple mountain majesty
so sánh hơn
more purple mountain majesty
có thể phân cấp
Các ví dụ
The artist used purple mountain majesty strokes to capture tranquil beauty.
Nghệ sĩ đã sử dụng những nét vẽ tím hùng vĩ núi non để nắm bắt vẻ đẹp yên bình.



























