gummy bear
gu
ga
mmy
mi
mi
bear
bɛr
ber
/ɡʌmi beə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gummy bear"trong tiếng Anh

Gummy bear
01

gấu kẹo dẻo, kẹo dẻo hình gấu

a small, bear-shaped gummy candy made from sugar, flavorings, colorings, and gelatin or other gelling agents
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
gummy bears
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng