kobi
ko
ˈkoʊ
kow
bi
baɪ
bai
British pronunciation
/kˈəʊbaɪ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "Kobi"trong tiếng Anh

01

đặc trưng bởi sắc hồng tím hoặc oải hương ấm áp và phong phú, có sắc hồng tím hoặc oải hương ấm áp và phong phú

characterized by a warm and rich shade of pinkish-purple or mauve
Kobi definition and meaning
example
Các ví dụ
The room glowed in a warm kobi hue.
Căn phòng tỏa sáng với màu Kobi ấm áp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store