Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
jazz berry jam
01
mứt quả jazz, sắc thái rực rỡ và tràn đầy năng lượng của màu đỏ tươi hoặc fuchsia
having a vibrant and energetic shade of magenta or fuchsia, evoking the bold and lively colors
Các ví dụ
The smartphone case had a sleek jazz berry jam design.
Ốp điện thoại thông minh có thiết kế thanh lịch jazz berry jam.



























