magenta haze
ma
gen
ˈʤɛn
jen
ta
haze
heɪz
heiz

Định nghĩa và ý nghĩa của "magenta haze"trong tiếng Anh

magenta haze
01

sương mù màu đỏ tía, tông màu đỏ tía mờ ảo

having a soft and muted shade of magenta, characterized by a subtle and gentle tone with a touch of haze or mist-like quality 
magenta haze definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most magenta haze
so sánh hơn
more magenta haze
có thể phân cấp
Các ví dụ
The bedroom walls were painted in a calming magenta haze color. 

Các bức tường phòng ngủ được sơn màu magenta mờ êm dịu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng