Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
apple green
01
xanh táo
having a bright and vibrant shade of green, resembling the color of a fresh, ripe apple
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most apple green
so sánh hơn
more apple green
có thể phân cấp
Các ví dụ
The school supplies included notebooks and folders in bright apple green tone.
Đồ dùng học tập bao gồm sổ tay và thư mục với tông màu xanh táo tươi sáng.



























