Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
grass green
01
xanh cỏ, xanh lá cây
having a bright, vibrant shade of green that resembles the color of fresh grass and foliage
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most grass green
so sánh hơn
more grass green
có thể phân cấp
Các ví dụ
The grass green backpack was practical and stylish for her nature adventures.
Ba lô màu xanh cỏ vừa thiết thực vừa phong cách cho những cuộc phiêu lưu thiên nhiên của cô.



























