grass green
Pronunciation
/ɡɹˈæs ɡɹˈiːn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "grass green"trong tiếng Anh

grass green
01

xanh cỏ, xanh lá cây

having a bright, vibrant shade of green that resembles the color of fresh grass and foliage
grass green definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most grass green
so sánh hơn
more grass green
có thể phân cấp
Các ví dụ
The grass green throw blanket added a burst of color to the neutral sofa.
Chiếc chăn ném xanh cỏ đã thêm một sự bùng nổ màu sắc cho chiếc ghế sofa trung tính.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng