Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cadmium green
01
xanh cadmium
having a vibrant and intense green color that is reminiscent of the pigment used in artist's paints
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most cadmium green
so sánh hơn
more cadmium green
có thể phân cấp
Các ví dụ
The children 's playroom was adorned with cadmium green furniture, creating a lively space.
Phòng chơi của trẻ em được trang trí với đồ nội thất màu xanh cadmium, tạo nên một không gian sống động.



























