Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fudge brown
01
nâu fudge, nâu sô cô la đậm
of a rich, deep brown color that resembles the delicious sweetness of fudge
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most fudge brown
so sánh hơn
more fudge brown
có thể phân cấp
Các ví dụ
The autumn leaves took on a warm fudge brown hue as they fell.
Những chiếc lá mùa thu mang một màu nâu sô cô la ấm áp khi chúng rơi.



























