snow cone
snow
snoʊ
snow
cone
koʊn
kown
/snəʊ kəʊn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "snow cone"trong tiếng Anh

Snow cone
01

nón tuyết, kem đá bào

a frozen treat made with crushed or shaved ice that is flavored with sweet syrups or fruit juices, often served in a paper cone or cup
snow cone definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
snow cones
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng