seal brown
Pronunciation
/sˈiːl bɹˈaʊn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "seal brown"trong tiếng Anh

seal brown
01

nâu hải cẩu, nâu sẫm

of a dark, rich brown color that is almost black, resembling the color of the fur of certain seal species
seal brown definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most seal brown
so sánh hơn
more seal brown
có thể phân cấp
Các ví dụ
The sofa in the den was upholstered in a plush seal brown fabric.
Chiếc ghế sofa trong phòng khách được bọc bằng vải nhung nâu hải cẩu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng