Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
seal brown
01
nâu hải cẩu, nâu sẫm
of a dark, rich brown color that is almost black, resembling the color of the fur of certain seal species
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most seal brown
so sánh hơn
more seal brown
có thể phân cấp
Các ví dụ
The sofa in the den was upholstered in a plush seal brown fabric.
Chiếc ghế sofa trong phòng khách được bọc bằng vải nhung nâu hải cẩu.



























