seal brown
seal
si:l
sil
brown
braʊn
brawn

Định nghĩa và ý nghĩa của "seal brown"trong tiếng Anh

seal brown
01

nâu hải cẩu, nâu sẫm

of a dark, rich brown color that is almost black, resembling the color of the fur of certain seal species 
seal brown definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most seal brown
so sánh hơn
more seal brown
có thể phân cấp
Các ví dụ
The leather jacket had a sleek and stylish seal brown finish. 

Chiếc áo khoác da có lớp hoàn thiện màu nâu hải cẩu bóng bẩy và phong cách.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng